ánh sáng mặt trời
音声
日光 ensunlight
名詞
日光
sunlight
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
日光 接続・論理
日中に太陽から直接届く自然の光と熱。
vi Ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa sổ vào phòng khách.
ja 日光が窓からリビングに差し込んでいる。
構成
ánh sáng / mặt trời
▸
構成
ánh sáng / mặt trời
類語
ánh trăng / ánh nắng / ánh / ánh dương …
▸
類語
ánh trăng / ánh nắng / ánh / ánh dương …
用法
năm ánh sáng / giây ánh sáng / thế kỉ ánh sáng / ngày mặt trời …
▸
用法
năm ánh sáng / giây ánh sáng / thế kỉ ánh sáng / ngày mặt trời …