phường chèo
発音
北部
/fɨə̤ŋ˨˩ ʨɛ̤w˨˩/
中部
/fɨəŋ˧˧ ʨɛw˧˧/
南部
/fɨəŋ˨˩ ʨɛw˨˩/
チェオ劇団 encheo troupe
unknown
チェオ劇団
cheo troupe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
チェオ劇団
ベトナムの伝統的な歌劇「チェオ」の公演を行う芸人集団。
vi Phường chèo vừa biểu diễn xong tại đình làng.
ja チェオ劇団が村の集会所で公演を終えたところです。
構成
phường / chèo / 坊棹
▸
構成
phường / chèo / 坊棹
漢字
音節対応から推定
代表候補
坊棹
音節ごとの候補
phường
坊
chèo
棹(𣛨 / 𩻹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phường hội / phường / phường hoa / phường tuồng …
▸
類語
phường hội / phường / phường hoa / phường tuồng …
用法
phố phường / giáo phường / trú phường / oan phường vải …
▸
用法
phố phường / giáo phường / trú phường / oan phường vải …