dé chân chèo
音声
櫓を漕ぐ姿勢 enrowing stance
動詞
櫓を漕ぐ姿勢
rowing stance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
櫓を漕ぐ姿勢
基本動詞
A specific physical position or way of standing used by a person when rowing a boat.
vi Anh ta đang tập dé chân chèo để chuẩn bị cho cuộc đua thuyền.
ja He is practicing the rowing stance to prepare for the boat race.
構成
chân / chèo
▸
構成
chân / chèo
類語
chim phường chèo / chiếng chèo / cọc chèo / phường chèo …
▸
類語
chim phường chèo / chiếng chèo / cọc chèo / phường chèo …
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
用法
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …