phương tiện giao thông
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Xe buýt là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến.
Nhật 交通手段
バスは一般的な公共交通手段だ。
Anh means of transportation
The bus is a popular mode of public transport.
Hàn 교통수단
버스는 흔한 대중교통수단이다.
Cấu tạo
phương tiện / giao thông / ghép từ phương tiện + giao thông …
▸
Nguồn gốcghép từ phương tiện + giao thông