goigoi

phương tiện giao thông

Danh từ
Các loại xe cộ dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Nhật 交通手段
Anh means of transportation
Hàn 교통수단
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các loại xe cộ dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

vi Xe buýt là một phương tiện giao thông công cộng phổ biến.

Nhật 交通手段

バスは一般的な公共交通手段だ。

Anh means of transportation

The bus is a popular mode of public transport.

Hàn 교통수단

버스는 흔한 대중교통수단이다.

Cấu tạo
phương tiện / giao thông / ghép từ phương tiện + giao thông …
▸

Nguồn gốcghép từ phương tiện + giao thông

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
方便交聰
Ứng viên theo âm tiết
phương 方 tiện 便(剪 / 賤 / 羡) giao 交 thông 聰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
phương tiện vận tải / đa phương tiện / đèn giao thông / giao thông công cộng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.