dấu cộng
発音
北部
/zəw˧˥ kə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/jə̰w˩˧ kə̰wŋ˨˨/
南部
/jəw˧˥ kəwŋ˨˩˨/
音声
プラス記号 enplus sign
名詞
プラス記号
plus sign
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プラス記号
接続・論理
加算や正の値を表す十文字の数学記号。
vi Hãy đặt một dấu cộng giữa hai con số này.
ja この二つの数字の間にプラス記号を書きなさい。
構成
dấu / cộng / 酉共
▸
構成
dấu / cộng / 酉共
漢字
音節対応から推定
代表候補
酉共
音節ごとの候補
dấu
酉(𧿫 / 𥆺 / 𨁪 / 𨣥)
cộng
共
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công cộng / điện thoại công cộng / tổng cộng / trung bình cộng …
▸
類語
công cộng / điện thoại công cộng / tổng cộng / trung bình cộng …
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu …
▸
用法
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu …