tổng cộng
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ kə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/təwŋ˧˩˨ kə̰wŋ˨˨/
南部
/təwŋ˨˩˦ kəwŋ˨˩˨/
音声
合計する entotal
動詞
合計する
total
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
合計する
数・量・単位
複数の金額や数を足して、最終的な合計を出すこと。
vi Bạn hãy tổng cộng các con số này để biết kết quả cuối cùng.
ja 最終結果を知るために、これらの数字を合計してください。
構成
tổng / cộng / 漢越語。漢字は 總共 …
▸
構成
tổng / cộng / 漢越語。漢字は 總共 …
成り立ち漢越語。漢字は 總共
漢字
出典照合済み
代表候補
總共
音節ごとの候補
tổng
總
cộng
共
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
công cộng / điện thoại công cộng / dấu cộng / trung bình cộng …
▸
類語
công cộng / điện thoại công cộng / dấu cộng / trung bình cộng …
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng hợp …
▸
用法
tổng thống / tổng cục / tổng số / tổng hợp …