tổng thống
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ tʰəwŋ˧˥/
中部
/təwŋ˧˩˨ tʰə̰wŋ˩˧/
南部
/təwŋ˨˩˦ tʰəwŋ˧˥/
音声
大統領 enpresident
名詞
大統領
president
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大統領
政治・制度
共和国の国家元首。
vi Tổng thống đã ký đạo luật mới.
ja 大統領は新しい法律に署名しました。
構成
tổng / thống / 漢越語。漢字は 總統 …
▸
構成
tổng / thống / 漢越語。漢字は 總統 …
成り立ち漢越語。漢字は 總統
漢字
出典照合済み
代表候補
總統
音節ごとの候補
tổng
總
thống
統
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Chủ tịch / CTN
▸
類語
Chủ tịch / CTN
用法
tổng thống chế / phó tổng thống / tân tổng thống / tân cử tổng thống …
▸
用法
tổng thống chế / phó tổng thống / tân tổng thống / tân cử tổng thống …