phó tổng thống
音声
副大統領 envice president
名詞
副大統領
vice president
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
副大統領 接続・論理
大統領を補佐し、大統領に次ぐ国家の副元首。
構成
phó / tổng thống / 副總統
▸
構成
phó / tổng thống / 副總統
漢字
音節対応から推定
代表候補
副總統
音節ごとの候補
phó
副(傅 / 付 / 咐 / 赴)
tổng
總
thống
統
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …
▸
用法
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …