điện thoại
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ tʰwaːj˨˩˨/
音声
電話機 entelephone
名詞
電話機
telephone
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
電話機 (telephone)
語義 1
名詞
電話機
電子機器
遠く離れた場所へ音、通常は声を送受信するための電子機器。
vi Tôi đã để quên điện thoại ở trên bàn làm việc.
ja 私は電話を机の上に置き忘れた。
電話 (to telephone)
語義 1
動詞
電話する
別の場所にいる人と連絡したり話したりするために電話を使う。
vi Cô ấy đang điện thoại cho người bạn ở nước ngoài.
ja 彼女は海外にいる友人に電話している。
構成
điện / thoại
▸
構成
điện / thoại
類語
điện / điện tích / điện thế / điện thờ …
▸
類語
điện / điện tích / điện thế / điện thờ …
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / điện thoại thông minh …
▸
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / điện thoại thông minh …