thi thoại
発音
北部
/tʰi˧˧ tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/tʰi˧˥ tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/tʰi˧˧ tʰwaːj˨˩˨/
音声
詩論 enpoetry commentary
unknown
詩論
poetry commentary
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
詩論
伝統的な詩歌に焦点を当てた文学批評または詳細な解説。
vi Ông ấy là tác giả của nhiều cuốn thi thoại nổi tiếng.
ja 彼は有名な詩論を多く著した。
構成
thi / thoại / 詩話
▸
構成
thi / thoại / 詩話
漢字
音節対応から推定
代表候補
詩話
音節ごとの候補
thi
詩
thoại
話
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điện thoại / gọi điện thoại / cuộc đối thoại / phổ thông thoại …
▸
類語
điện thoại / gọi điện thoại / cuộc đối thoại / phổ thông thoại …
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …
▸
用法
thi đấu / thi hành / thi công / chấm thi …