đối thoại
発音
北部
/ɗoj˧˥ tʰwa̰ːʔj˨˩/
中部
/ɗo̰j˩˧ tʰwa̰ːj˨˨/
南部
/ɗoj˧˥ tʰwaːj˨˩˨/
音声
対話 endialogue
名詞
対話
dialogue
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
対話
文化・固有名詞
本や劇の中の特徴として現れる、二人以上の会話。
vi Những lời đối thoại trong cuốn sách này rất tự nhiên.
ja この本の会話文はとても自然です。
語義 2
名詞
会話
少人数、または二人だけで行うくだけた話し合い。
vi Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn về kế hoạch sắp tới.
ja 彼らは今後の計画について短い会話をしました。
構成
đối / thoại / 對話
▸
構成
đối / thoại / 對話
漢字
出典照合済み
代表候補
對話
音節ごとの候補
đối
对
thoại
話
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
cuộc đối thoại / đối tượng / đối mặt / tương đối …
▸
用法
cuộc đối thoại / đối tượng / đối mặt / tương đối …