đối thoại
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 対話
Những lời đối thoại trong cuốn sách này rất tự nhiên.
この本の会話文はとても自然です。
Tiếng Anh dialogue
Những lời đối thoại trong cuốn sách này rất tự nhiên.
The dialogues in this book are very natural.
Tiếng Hàn 대화
Những lời đối thoại trong cuốn sách này rất tự nhiên.
이 책의 대화문은 매우 자연스럽습니다.
vi Những lời đối thoại trong cuốn sách này rất tự nhiên.
Tiếng Nhật 会話
Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn về kế hoạch sắp tới.
彼らは今後の計画について短い会話をしました。
Tiếng Anh conversation
Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn về kế hoạch sắp tới.
They had a short conversation about the upcoming plan.
Tiếng Hàn 대화
Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn về kế hoạch sắp tới.
그들은 다가올 계획에 대해 짧은 대화를 나누었습니다.
vi Họ đã có một cuộc đối thoại ngắn về kế hoạch sắp tới.