điện thoại cục gạch
音声
レンガ電話 enbrick phone
名詞
レンガ電話
brick phone
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
レンガ電話
電子機器
レンガのように大きくて頑丈な昔の携帯電話。
vi Ông tôi vẫn thích dùng chiếc điện thoại cục gạch vì nó rất bền.
ja 祖父は非常に頑丈なのでレンガ電話を好む。
構成
điện thoại / 殿話局壢
▸
構成
điện thoại / 殿話局壢
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿話局壢
音節ごとの候補
điện
殿
thoại
話
cục
局
gạch
壢(坧 / 𤮄 / 𤮘 / 𥗌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lò gạch / sặc gạch
▸
類語
lò gạch / sặc gạch
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / gọi điện thoại
▸
用法
số điện thoại / điện thoại di động / điện thoại công cộng / gọi điện thoại