điện thờ
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ tʰə̤ː˨˩/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ tʰəː˧˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ tʰəː˨˩/
音声
神社 enshrine
名詞
神社
shrine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
神社
接続・論理
特定の神や聖人、先祖を祀り、礼拝するために捧げられた聖域や建物。
vi Mọi người thường đến điện thờ để cầu nguyện sự bình an cho gia đình.
ja 人々は家族の平和を祈るために神社へ行く。
構成
điện / thờ / 殿蜍
▸
構成
điện / thờ / 殿蜍
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿蜍
音節ごとの候補
điện
殿
thờ
蜍(𠄜 / 𥚤)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điền thổ / điện thoại / điện / điện tích …
▸
類語
điền thổ / điện thoại / điện / điện tích …
用法
số điện thoại / điện ảnh / cung điện / bưu điện …
▸
用法
số điện thoại / điện ảnh / cung điện / bưu điện …