phải trái
発音
北部
/fa̰ːj˧˩˧ ʨaːj˧˥/
中部
/faːj˧˩˨ tʂa̰ːj˩˧/
南部
/faːj˨˩˦ tʂaːj˧˥/
音声
是非 enright and wrong
unknown
是非
right and wrong
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
是非
状況において何が正しく何が誤りかを識別する能力。
vi Bạn cần phân biệt rõ phải trái trong cuộc sống.
ja 人生において是非を明確に区別する必要がある。
構成
phải / trái / 沛賴
▸
構成
phải / trái / 沛賴
漢字
音節対応から推定
代表候補
沛賴
音節ごとの候補
phải
沛
trái
賴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phải / phải không / phải quấy / phải tội …
▸
類語
phải / phải không / phải quấy / phải tội …
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …
▸
用法
phải biết / lẽ phải / mắc phải / cánh tay phải …