mắc phải
発音
北部
/mak˧˥ fa̰ːj˧˩˧/
中部
/ma̰k˩˧ faːj˧˩˨/
南部
/mak˧˥ faːj˨˩˦/
音声
罹患する ento contract or acquire
動詞
罹患する
to contract or acquire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
罹患する
病気・体調
病気になったり、不幸な状況や間違いを経験したりすること。
vi Anh ấy mới mắc phải một căn bệnh lạ.
ja 彼は最近奇妙な病気にかかった。
構成
mắc / phải / mắc + phải の複合 …
▸
構成
mắc / phải / mắc + phải の複合 …
成り立ちmắc + phải の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
縸沛
音節ごとの候補
mắc
縸(𢹇)
phải
沛
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mắc mứu / mắc / mắc nợ / mắc áo …
▸
類語
mắc mứu / mắc / mắc nợ / mắc áo …
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …
▸
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cạn …