phải biết
発音
北部
/fa̰ːj˧˩˧ ɓiət˧˥/
中部
/faːj˧˩˨ ɓiə̰k˩˧/
南部
/faːj˨˩˦ ɓiək˧˥/
音声
実に entruly
副詞
実に
truly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
実に
比較・モダリティ
他人には信じにくいかもしれない事実や程度を強調するために使う表現。
vi Bữa tiệc hôm nay đông vui phải biết.
ja 今日のパーティーは信じられないほどにぎやかで楽しかったです。
構成
phải / biết / phải + biết の複合 …
▸
構成
phải / biết / phải + biết の複合 …
成り立ちphải + biết の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
沛別
音節ごとの候補
phải
沛
biết
別
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quả là / quả nhiên / quả thế / chứ mà lại chẳng …
▸
類語
quả là / quả nhiên / quả thế / chứ mà lại chẳng …
用法
sướng phải biết / khoái phải biết / lẽ phải / mắc phải …
▸
用法
sướng phải biết / khoái phải biết / lẽ phải / mắc phải …