mắc cạn
発音
北部
/mak˧˥ ka̰ːʔn˨˩/
中部
/ma̰k˩˧ ka̰ːŋ˨˨/
南部
/mak˧˥ kaːŋ˨˩˨/
音声
座礁する enrun aground
unknown
座礁する
run aground
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
座礁する
船などが浅瀬に乗り上げ、動けなくなること。
vi Con thuyền bị mắc cạn trên bãi cát.
ja ボートが砂浜に乗り上げて座礁した。
構成
mắc / cạn / 縸𣴓
▸
構成
mắc / cạn / 縸𣴓
漢字
音節対応から推定
代表候補
縸𣴓
音節ごとの候補
mắc
縸(𢹇)
cạn
𣴓
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / nông cạn / cầu cạn …
▸
類語
vượt cạn / thuận vợ thuận chồng, tát Biển Đông cũng cạn / nông cạn / cầu cạn …
用法
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cười …
▸
用法
mắc phải / ca mắc / khúc mắc / mắc cười …