mặt nặng mày nhẹ
重い表情 ensullen look
成句
重い表情
sullen look
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
重い表情 接続・論理
相手に対して不満や不快感をあらわにした険しい顔つき。
構成
mặt / nặng / mày …
▸
構成
mặt / nặng / mày …
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘𥘀𠋥珥
音節ごとの候補
mặt
𩈘
nặng
𥘀(𨤼)
mày
𠋥(𡮠 / 𥻡)
nhẹ
珥(挕 / 𨌀 / 𨏄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhanh nhẹ / giảm nhẹ / công nghiệp nhẹ / nhạc nhẹ …
▸
類語
nhanh nhẹ / giảm nhẹ / công nghiệp nhẹ / nhạc nhẹ …
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …