nhẹ
発音
北部
/ɲɛ̰ʔ˨˩/
中部
/ɲɛ̰˨˨/
南部
/ɲɛ˨˩˨/
音声
軽い enlight
形容詞
軽い
light
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
軽い (light)
語義 1
形容詞
軽い
性質・状態
重さが少ない、または持ち上げたり運んだりしても重く感じない様子。
vi Chiếc hộp này rất nhẹ, bạn có thể tự mang nó.
ja この箱はとても軽いので、あなた一人で運べます。
穏やかな (gentle)
語義 1
形容詞
穏やかな
態度や音、強さが穏やかで控えめであること。
vi Một cơn gió nhẹ thổi qua làm rung rinh cành lá.
ja 穏やかな風が吹いて木の葉が揺れた。
軽い (mild)
語義 1
形容詞
軽い
程度が厳しくなく緩やかであること。
vi Ông ấy chỉ bị cảm nhẹ thôi.
ja 彼は軽い風邪をひいているだけだ。
程度 (slight)
語義 1
形容詞
わずかな
他のものと比較してサイズや強度が小さいこと。
vi Có một sự thay đổi nhẹ trong kế hoạch của chúng tôi.
ja 計画にわずかな変更がある。
類語
nhể / nhé / nhẽ / nhè …
▸
類語
nhể / nhé / nhẽ / nhè …
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh …
▸
用法
nhẹ nhõm / dịu nhẹ / nhanh nhẹ / nhẹ tênh …