nhạc nhẹ
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ ɲɛ̰ʔ˨˩/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ ɲɛ̰˨˨/
南部
/ɲaːk˨˩˨ ɲɛ˨˩˨/
音声
イージーリスニング eneasy listening
unknown
イージーリスニング
easy listening
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
イージーリスニング
穏やかな旋律の聞きやすい音楽。
vi Tôi thích nghe nhạc nhẹ khi đang làm việc.
ja 仕事中は軽音楽を聞くのが好きだ。
構成
nhạc / nhẹ
▸
構成
nhạc / nhẹ
類語
nhanh nhẹ / giảm nhẹ / công nghiệp nhẹ / gượng nhẹ …
▸
類語
nhanh nhẹ / giảm nhẹ / công nghiệp nhẹ / gượng nhẹ …
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …
▸
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc công …