nhạc công
発音
北部
/ɲa̰ːʔk˨˩ kəwŋ˧˧/
中部
/ɲa̰ːk˨˨ kəwŋ˧˥/
南部
/ɲaːk˨˩˨ kəwŋ˧˧/
音声
演奏家 eninstrumentalist
名詞
演奏家
instrumentalist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
演奏家
職業・職場
Jobs
楽器を演奏する人。特に職業として演奏する人。
vi Những nhạc công đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn.
ja 演奏家たちは公演の準備をしている。
構成
nhạc / công / 漢越語。漢字は 樂工 …
▸
構成
nhạc / công / 漢越語。漢字は 樂工 …
成り立ち漢越語。漢字は 樂工
漢字
出典照合済み
代表候補
樂工
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tài tử / nhạc / nhạc điện tử / nhạc trưởng …
▸
類語
tài tử / nhạc / nhạc điện tử / nhạc trưởng …
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc vàng …
▸
用法
âm nhạc / nhạc sĩ / ban nhạc / nhạc vàng …