tài tử
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ tɨ̰˧˩˧/
中部
/taːj˧˧ tɨ˧˩˨/
南部
/taːj˨˩ tɨ˨˩˦/
音声
アーティスト enprofessional artist
名詞
アーティスト
professional artist
5 語義
3 つの意味
2 構成語
意味
5 語義 · 3 つの意味
▸
意味
5 語義 · 3 つの意味
アーティスト (professional artist)
語義 1
名詞
アマチュア音楽家
文化・固有名詞
Jobs
プロではなく趣味で音楽を演奏する人。
vi Anh ấy là một nghệ sĩ tài tử.
ja 彼はアマチュア音楽家だ。
語義 2
名詞
プロの芸術家
芸術分野で高い専門技術を持ち、プロとして活動する人。
vi Cô ấy là một tài tử nổi tiếng trên sân khấu.
ja 彼女は舞台で有名なプロの芸術家だ。
語義 3
名詞
伝統音楽家
伝統的な音楽などを演奏するプロの音楽家。
vi Họ là những tài tử chơi nhạc dân tộc.
ja 彼らは民俗音楽を演奏する伝統音楽家だ。
才能 (man of talent)
語義 1
名詞
才能ある人
特定の分野で天賦の才能や卓越した技術を持つ男性。
vi Ông ấy là một tài tử trong lĩnh vực hội họa.
ja 彼は絵画分野における才能ある人だ。
いい加減 (casual approach)
語義 1
形容詞
いい加減な
目的意識や真剣さが欠け、気まぐれに行う様子。
vi Anh ấy làm việc một cách rất tài tử.
ja 彼の仕事への取り組み方は非常にいい加減だ。
構成
tài / tử
▸
構成
tài / tử
用法
đờn ca tài tử / tài tử giai nhân / tài năng / thiên tài …
▸
用法
đờn ca tài tử / tài tử giai nhân / tài năng / thiên tài …