tài liệu
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ liə̰ʔw˨˩/
中部
/taːj˧˧ liə̰w˨˨/
南部
/taːj˨˩ liəw˨˩˨/
音声
書類 endocument
名詞
書類
document
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
書類
職業・職場
Jobs
何かについての情報や証拠を提供する、書かれた・印刷された・電子的な資料。
vi Tôi cần nộp các tài liệu này cho văn phòng.
ja これらの書類を事務所に提出する必要があります。
語義 2
名詞
資料
特定の目的のために作成された、または情報源として使われる文書や記録。
vi Cuốn sách này là một tài liệu tham khảo rất hữu ích.
ja この本はとても役に立つ参考資料です。
構成
tài / liệu
▸
構成
tài / liệu
類語
書類 / 資料
▸
類語
書類 / 資料
用法
phim tài liệu / tài năng / thiên tài / tài chính …
▸
用法
phim tài liệu / tài năng / thiên tài / tài chính …