tài năng
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ naŋ˧˧/
中部
/taːj˧˧ naŋ˧˥/
南部
/taːj˨˩ naŋ˧˧/
音声
才能 entalent
名詞
才能
talent
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
才能 (talent)
語義 1
名詞
才能 外見・性格
人が非常にうまく物事を行えるようにする、生まれつきの能力または専門的技能。
vi Cô ấy bộc lộ tài năng âm nhạc từ khi còn rất nhỏ.
ja 彼女は幼いころから音楽の才能を示しました。
才能のある人 (talented person)
語義 1
名詞
才能のある人
特定の分野で並外れた天賦の才や優れた能力を持つ人。
vi Công ty đang tích cực tìm kiếm những tài năng trẻ.
ja その会社は若い人材を積極的に探しています。
構成
tài / năng
▸
構成
tài / năng
類語
tài lẻ / thiên tư / bản lãnh / 才能 …
▸
類語
tài lẻ / thiên tư / bản lãnh / 才能 …
用法
thiên tài / tài chính / tài liệu / tài khoản …
▸
用法
thiên tài / tài chính / tài liệu / tài khoản …