công năng
発音
北部
/kəwŋ˧˧ naŋ˧˧/
中部
/kəwŋ˧˥ naŋ˧˥/
南部
/kəwŋ˧˧ naŋ˧˧/
音声
機能 enfunction
名詞
機能
function
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
機能 (function)
語義 1
名詞
機能
接続・論理
物・装置・空間の機能や実用的な用途。
vi Công năng của thiết bị này là lọc nước.
ja この装置の機能は水をろ過することです。
和声 (harmonic function)
語義 1
名詞
和声機能
調性の中心に対して、音や和音が持つ役割。
vi Hợp âm này có công năng rất quan trọng trong bài hát.
ja この和音は曲の中で非常に重要な和声機能を持っている。
構成
công / năng
▸
構成
công / năng
類語
機能
▸
類語
機能
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …