lợi ích
発音
北部
/lə̰ːʔj˨˩ ïk˧˥/
中部
/lə̰ːj˨˨ ḭ̈t˩˧/
南部
/ləːj˨˩˨ ɨt˧˥/
音声
利益 enbenefit
名詞
利益
benefit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
利益
政治・制度
活動や所有から得られる利点や利益。
vi Việc tập thể dục mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
ja 運動は健康に多くの利点をもたらす。
構成
lợi / ích / 漢越語。漢字は 利益 …
▸
構成
lợi / ích / 漢越語。漢字は 利益 …
成り立ち漢越語。漢字は 利益
漢字
出典照合済み
代表候補
利益
音節ごとの候補
lợi
利(俐 / 𪘌)
ích
益
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phúc lợi / công ích / ích lợi / ích …
▸
類語
phúc lợi / công ích / ích lợi / ích …
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …
▸
用法
thuận lợi / quyền lợi / lợi nhuận / lợi tức …