ích dụng
発音
北部
/ïk˧˥ zṵʔŋ˨˩/
中部
/ḭ̈t˩˧ jṵŋ˨˨/
南部
/ɨt˧˥ juŋ˨˩˨/
音声
有用な enuseful
unknown
有用な
useful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
有用な
実生活で役立ち、目的や効果がある。
vi Công cụ này rất ích dụng trong đời sống.
ja この道具は日常生活でとても有用だ。
構成
ích / dụng / 益用
▸
構成
ích / dụng / 益用
漢字
音節対応から推定
代表候補
益用
音節ごとの候補
ích
益
dụng
用
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hữu ích / tiện ích / đắc dụng / ích …
▸
類語
hữu ích / tiện ích / đắc dụng / ích …
用法
có ích / giúp ích / bổ ích / lợi ích …
▸
用法
có ích / giúp ích / bổ ích / lợi ích …