ích xì
発音
北部
/ïk˧˥ si̤˨˩/
中部
/ḭ̈t˩˧ si˧˧/
南部
/ɨt˧˥ si˨˩/
xの読み enname of letter x
1 語義
2 構成語
unknown
xの読み
name of letter x
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
xの読み
ベトナム語アルファベットにおける「x」の読み方。
vi Trong bảng chữ cái, ký tự này được gọi là ích xì.
ja アルファベットにおいて、この文字は「イクシ」と呼ばれる。