ích xì
発音
北部
/ïk˧˥ si̤˨˩/
中部
/ḭ̈t˩˧ si˧˧/
南部
/ɨt˧˥ si˨˩/
xの読み enname of letter x
unknown
xの読み
name of letter x
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
xの読み
ベトナム語アルファベットにおける「x」の読み方。
vi Trong bảng chữ cái, ký tự này được gọi là ích xì.
ja アルファベットにおいて、この文字は「イクシ」と呼ばれる。
構成
ích / xì
▸
構成
ích / xì
類語
ích dụng / ích / ích mẫu / ích kỷ …
▸
類語
ích dụng / ích / ích mẫu / ích kỷ …
用法
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …
▸
用法
có ích / hữu ích / giúp ích / tiện ích …