thuận lợi
発音
北部
/tʰwə̰ʔn˨˩ lə̰ːʔj˨˩/
中部
/tʰwə̰ŋ˨˨ lə̰ːj˨˨/
南部
/tʰwəŋ˨˩˨ ləːj˨˩˨/
音声
好都合な enfavorable
形容詞
好都合な
favorable
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
好都合な
性質・状態
成功や目標の達成を容易にする有利または役立つ条件をもたらす。
vi Thời tiết hôm nay rất thuận lợi cho chuyến đi.
ja 今日の天気は旅行にとても好都合です。
名詞
語義 2
名詞
優位
他の人より有利または優位な立場に置く状況や条件。
vi Biết ngoại ngữ là một thuận lợi lớn khi xin việc.
ja 外国語を知っていることは、就職の際に大きな利点です。
構成
thuận / lợi
▸
構成
thuận / lợi
類語
好都合 / 優位
▸
類語
好都合 / 優位
用法
đồng thuận / thoả thuận / bình thuận / chấp thuận …
▸
用法
đồng thuận / thoả thuận / bình thuận / chấp thuận …