hắc
発音
北部
/hak˧˥/
中部
/ha̰k˩˧/
南部
/hak˧˥/
音声
厳格な enseverely strict
形容詞
厳格な
severely strict
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
語義 1
形容詞
厳格な
性質・状態
部下に苦痛を与えるほど極めて厳しい。
vi Ông chủ ấy rất hắc với nhân viên của mình.
ja その上司は部下に非常に厳格だ。
語義 2
形容詞
苦痛の表情
極度の苦痛を示す表情。
vi Khuôn mặt anh ấy hắc lên vì cơn đau.
ja 彼は痛みで苦悶の表情を浮かべた。
語義 3
形容詞
非常に困難な
非常に難しく解くのが困難なこと。
vi Bài toán này thực sự rất hắc đối với học sinh.
ja この数学問題は生徒にとって非常に難題だ。
語義 4
形容詞
刺激臭のある
強烈で不快な臭いや味。
vi Căn phòng có một mùi hắc rất khó chịu.
ja 部屋に不快な刺激臭が漂っている。
構成
黑
▸
構成
黑
漢字
出典照合済み
代表候補
黑
音節ごとの候補
hắc
黑
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hặc / hạc / hắc ín / hắc giả tiên hành …
▸
類語
hặc / hạc / hắc ín / hắc giả tiên hành …
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …
▸
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …