hắc vận
発音
北部
/hak˧˥ və̰ʔn˨˩/
中部
/ha̰k˩˧ jə̰ŋ˨˨/
南部
/hak˧˥ jəŋ˨˩˨/
音声
不運 enbad luck
名詞
不運
bad luck
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
不運
接続・論理
不運であったり、不幸に見舞われること。
vi Anh ta dường như đang gặp phải hắc vận.
ja 彼は不運に遭っているようだ。
構成
hắc / vận / 黑運
▸
構成
hắc / vận / 黑運
漢字
音節対応から推定
代表候補
黑運
音節ごとの候補
hắc
黑
vận
運(韻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ách vận / hắc / hắc ín / hắc giả tiên hành …
▸
類語
ách vận / hắc / hắc ín / hắc giả tiên hành …
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …
▸
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố …