hắc ám
発音
北部
/hak˧˥ aːm˧˥/
中部
/ha̰k˩˧ a̰ːm˩˧/
南部
/hak˧˥ aːm˧˥/
音声
暗い endark
形容詞
暗い
dark
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
暗い (dark)
語義 1
形容詞
暗い
性質・状態
光がほとんどなく、暗くて見えにくい状態。
vi Căn phòng hắc ám khiến tôi không thấy gì cả.
ja 暗い部屋のせいで何も見えなかった。
構成
hắc / ám
▸
構成
hắc / ám
類語
u ám / mờ ám / hôn ám / 暗黒 …
▸
類語
u ám / mờ ám / hôn ám / 暗黒 …
用法
hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh / hắc giả tiên hành …
▸
用法
hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh / hắc giả tiên hành …