Hắc Hải
音声
黒海 enBlack Sea
名詞
黒海
Black Sea
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黒海
接続・論理
南東ヨーロッパと西アジアの間に位置する海の名前。
vi Tàu thuyền thường xuyên qua lại trên vùng biển Hắc Hải.
ja 船舶は頻繁に黒海を往来している。
構成
hắc / hải / 漢越語。漢字は 黑海 …
▸
構成
hắc / hải / 漢越語。漢字は 黑海 …
成り立ち漢越語。漢字は 黑海
漢字
出典照合済み
代表候補
黑海
音節ごとの候補
hắc
黑
hải
海
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh …
▸
用法
hắc ám / hắc long giang / hắc ín / hắc tinh tinh …