hặc
発音
北部
/ha̰ʔk˨˩/
中部
/ha̰k˨˨/
南部
/hak˨˩˨/
引っ掛ける eninsert
動詞
引っ掛ける
insert
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
引っ掛ける
基本動詞
To insert or set something in awkward contact.
類語
hắc / hạc
▸
類語
hắc / hạc
用法
đàn hặc / chiềng hặc / hục hặc
▸
用法
đàn hặc / chiềng hặc / hục hặc