hạc
発音
北部
/ha̰ːʔk˨˩/
中部
/ha̰ːk˨˨/
南部
/haːk˨˩˨/
音声
鶴 encrane
名詞
鶴
crane
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鶴
長い脚と長い首が特徴的な大型の鳥。
vi Con hạc có một chiếc cổ dài và đôi chân cao.
ja 鶴は長い首と高い脚を持っている。
構成
漢越語。漢字は 鶴 / 鶴
▸
構成
漢越語。漢字は 鶴 / 鶴
成り立ち漢越語。漢字は 鶴
漢字
出典照合済み
代表候補
鶴
音節ごとの候補
hạc
鶴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hắc / sếu / hạc quyền / hạc nội …
▸
類語
hắc / sếu / hạc quyền / hạc nội …
用法
hồng hạc / bạch hạc / hoàng hạc lâu / đàn hạc …
▸
用法
hồng hạc / bạch hạc / hoàng hạc lâu / đàn hạc …