hồng hạc
発音
北部
/hə̤wŋ˨˩ ha̰ːʔk˨˩/
中部
/həwŋ˧˧ ha̰ːk˨˨/
南部
/həwŋ˨˩ haːk˨˩˨/
音声
フラミンゴ enflamingo
名詞
フラミンゴ
flamingo
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フラミンゴ
接続・論理
ピンク色の羽と長い首を持つ大型水鳥。
vi Con hồng hạc đứng bằng một chân dưới nước.
ja フラミンゴが水中で一本足で立っている。
構成
hồng / hạc / 漢越語。漢字は 紅鶴 …
▸
構成
hồng / hạc / 漢越語。漢字は 紅鶴 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅鶴
漢字
出典照合済み
代表候補
紅鶴
音節ごとの候補
hồng
紅
hạc
鶴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạch hạc / đàn hạc / Giả Hạc / フラミンゴ
▸
類語
bạch hạc / đàn hạc / Giả Hạc / フラミンゴ
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …