giao liên
発音
北部
/zaːw˧˧ liən˧˧/
中部
/jaːw˧˥ liəŋ˧˥/
南部
/jaːw˧˧ liəŋ˧˧/
音声
連絡係 enliaison courier
名詞
連絡係
liaison courier
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
連絡係
接続・論理
軍事などの文脈で、異なるグループ間の伝達や連絡を行う人。
vi Người giao liên chuyển tin nhắn quan trọng giữa các đơn vị.
ja 連絡係が部隊間で重要なメッセージを運んでいる。
構成
giao / liên / 交連
▸
構成
giao / liên / 交連
漢字
音節対応から推定
代表候補
交連
音節ごとの候補
giao
交
liên
連
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giao / giao thương / giao hàng / giao hẹn …
▸
類語
giao / giao thương / giao hàng / giao hẹn …
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
用法
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …