bang liên
発音
北部
/ɓaːŋ˧˧ liən˧˧/
中部
/ɓaːŋ˧˥ liəŋ˧˥/
南部
/ɓaːŋ˧˧ liəŋ˧˧/
音声
連邦 enconfederation
名詞
連邦
confederation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
連邦
接続・論理
共通の目的のために連合した独立国家や組織のグループ。
vi Các quốc gia này đã thành lập một bang liên để hỗ trợ lẫn nhau.
ja それらの国々は互いに助け合うために連合を設立しました。
構成
bang / liên / 漢越語。漢字は 邦聯 …
▸
構成
bang / liên / 漢越語。漢字は 邦聯 …
成り立ち漢越語。漢字は 邦聯
漢字
出典照合済み
代表候補
邦聯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
liên bang / bang / bang trợ / bang bang …
▸
類語
liên bang / bang / bang trợ / bang bang …
用法
tiểu bang / lân bang / tỉnh bang / cộng hoà liên bang …
▸
用法
tiểu bang / lân bang / tỉnh bang / cộng hoà liên bang …