tiểu bang
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ ɓaːŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ ɓaːŋ˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ ɓaːŋ˧˧/
音声
州 enU.S. state
名詞
州
U.S. state
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
州 (U.S. state)
語義 1
名詞
州
政治・制度
アメリカ合衆国を構成する、組織化された政治的地域の一つ。
vi Một tiểu bang có thể bao gồm nhiều thành phố lớn.
ja 一つの州には多くの大都市が含まれることがあります。
連邦州 (federated state)
語義 1
名詞
連邦州
独自の地方政府と明確な境界を持つ、連邦国家の政治的区分。
vi Chính quyền tiểu bang có quyền tự quyết trong một số lĩnh vực.
ja 州政府はいくつかの分野で自治権を持っています。
構成
tiểu / bang
▸
構成
tiểu / bang
類語
tiêu bảng
▸
類語
tiêu bảng
用法
tiểu bang tím / tiểu bang xanh / tiểu bang đỏ / liên tiểu bang …
▸
用法
tiểu bang tím / tiểu bang xanh / tiểu bang đỏ / liên tiểu bang …