cộng hoà liên bang
音声
連邦共和国 enfederal republic
名詞
連邦共和国
federal republic
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
連邦共和国 接続・論理
各州が中央政府の下で自治権を持つ政体。
vi Nhiều quốc gia trên thế giới theo thể chế cộng hoà liên bang.
ja 世界の多くの国が連邦共和国体制をとっている。
構成
cộng hoà / liên bang / cộng hoà + liên bang の複合
▸
構成
cộng hoà / liên bang / cộng hoà + liên bang の複合
成り立ちcộng hoà + liên bang の複合
類語
cộng hòa liên bang
▸
類語
cộng hòa liên bang
用法
cộng hoà liên bang đức / cộng hoà liên bang myanmar / việt nam cộng hoà / cộng hoà nhân dân trung hoa …
▸
用法
cộng hoà liên bang đức / cộng hoà liên bang myanmar / việt nam cộng hoà / cộng hoà nhân dân trung hoa …