dùi mài
発音
北部
/zṳj˨˩ ma̤ːj˨˩/
中部
/juj˧˧ maːj˧˧/
南部
/juj˨˩ maːj˨˩/
猛勉強する enstudy hard
動詞
猛勉強する
study hard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
猛勉強する
基本動詞
知識や技能を身につけるために、勤勉かつ忍耐強く勉強すること。
vi Anh ấy luôn dùi mài kinh sử để đi thi.
ja 彼は試験に備えて常に猛勉強している。
構成
dùi / mài
▸
構成
dùi / mài
類語
dùi / dùi giắng / dùi cui / dùi sương …
▸
類語
dùi / dùi giắng / dùi cui / dùi sương …
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa / mài giũa / sơn mài …
▸
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa / mài giũa / sơn mài …