dùi cui
発音
北部
/zṳj˨˩ kuj˧˧/
中部
/juj˧˧ kuj˧˥/
南部
/juj˨˩ kuj˧˧/
音声
警棒 enbaton
名詞
警棒
baton
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
警棒
接続・論理
護身用や制圧用に使われる短く重い棒。
vi Anh ấy mang theo một chiếc dùi cui để tự vệ.
ja 彼は護身のために警棒を携帯していた。
構成
dùi
▸
構成
dùi
類語
dùi / dùi giắng / dùi sương / dùi mài …
▸
類語
dùi / dùi giắng / dùi sương / dùi mài …
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa
▸
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa