dùi sương
発音
北部
/zṳj˨˩ sɨəŋ˧˧/
中部
/juj˧˧ ʂɨəŋ˧˥/
南部
/juj˨˩ ʂɨəŋ˧˧/
目打ち entraditional awl
unknown
目打ち
traditional awl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
目打ち
穴を開けるために使う伝統的な手工具。
vi Thợ da sử dụng một cái dùi sương.
ja 革職人は目打ちを使います。
構成
dùi / sương
▸
構成
dùi / sương
類語
dùi / dùi giắng / dùi cui / dùi mài …
▸
類語
dùi / dùi giắng / dùi cui / dùi mài …
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa / phong sương / mờ sương …
▸
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa / phong sương / mờ sương …