sương sương
音声
必要十分な enjust enough
形容詞
必要十分な
just enough
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
必要十分な 性質・状態
目的のために十分、あるいは満足できる状態。
vi Cô ấy chỉ trang điểm sương sương khi đi làm.
ja 彼女は仕事に行くとき、必要十分な化粧しかしない。
副詞
語義 2
副詞
なんとなく
曖昧な、あるいは大まかな状態。
vi Tôi chỉ nhớ sương sương về những gì đã xảy ra.
ja 私は何が起こったのか、なんとなく覚えているだけだ。
構成
sương / sương / 霜霜
▸
構成
sương / sương / 霜霜
漢字
音節対応から推定
代表候補
霜霜
音節ごとの候補
sương
霜(𢹩)
sương
霜(𢹩)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sường sượng / sương muối / sương / sương sa …
▸
類語
sường sượng / sương muối / sương / sương sa …
用法
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương
▸
用法
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương