sương
発音
北部
/sɨəŋ˧˧/
中部
/ʂɨəŋ˧˥/
南部
/ʂɨəŋ˧˧/
音声
露 endew
名詞
露
dew
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
露
天気
Weather
夜間、空気中の湿気が冷たい表面に凝結した微小な水滴。
vi Sương đọng trên lá cây vào buổi sáng sớm.
ja 早朝、葉の上に露が宿る。
構成
漢越語。漢字は 霜 / 霜
▸
構成
漢越語。漢字は 霜 / 霜
成り立ち漢越語。漢字は 霜
漢字
出典照合済み
代表候補
霜
音節ごとの候補
sương
霜(𢹩)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
suông / sượng / sướng / sương sương …
▸
類語
suông / sượng / sướng / sương sương …
用法
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương …
▸
用法
phong sương / mờ sương / tinh sương / mù sương …