sương mù
音声
霧 enfog
名詞
霧
fog
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
霧
天気
Weather
水蒸気が凝結し、視界を遮る現象。
vi Sương mù dày đặc làm giảm tầm nhìn trên đường.
ja 濃い霧で道路の視界が悪い。
構成
sương / mù / sương + mù の複合 …
▸
構成
sương / mù / sương + mù の複合 …
成り立ちsương + mù の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
霜眓
音節ごとの候補
sương
霜(𢹩)
mù
眓(𥊦 / 𩂟 / 𩇅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
霧
▸
類語
霧
用法
phong sương / mờ sương / sương sương / tinh sương …
▸
用法
phong sương / mờ sương / sương sương / tinh sương …