dùi giắng
発音
北部
/zṳj˨˩ zaŋ˧˥/
中部
/juj˧˧ ja̰ŋ˩˧/
南部
/juj˨˩ jaŋ˧˥/
音声
一時的な entemporary
形容詞
一時的な
temporary
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
一時的な
性質・状態
短期間のみ続き、永続的ではない性質を持つ。
vi Đây chỉ là một công việc dùi giắng.
ja これはただの一時的な仕事だ。
構成
dùi
▸
構成
dùi
類語
tạm / nhất thời / lâm thời / tạm bợ …
▸
類語
tạm / nhất thời / lâm thời / tạm bợ …
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa
▸
用法
đánh trống bỏ dùi / chiêng làng dùi dứa