bột mài
発音
北部
/ɓo̰ʔt˨˩ ma̤ːj˨˩/
中部
/ɓo̰k˨˨ maːj˧˧/
南部
/ɓok˨˩˨ maːj˨˩/
研磨剤 enabrasive powder
名詞
研磨剤
abrasive powder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
研磨剤
接続・論理
研磨や磨き上げに使われる硬質粉末。
vi Anh ấy dùng bột mài để đánh bóng bề mặt kim loại.
ja 彼は金属面を磨くために研磨剤を使っている。
構成
bột / mài / 勃磨
▸
構成
bột / mài / 勃磨
漢字
音節対応から推定
代表候補
勃磨
音節ごとの候補
bột
勃(𥹸)
mài
磨(𢲪 / 𥓄 / 𥓴 / 𥕄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đá mài / ghì mài / giùi mài / dùi mài
▸
類語
đá mài / ghì mài / giùi mài / dùi mài
用法
bột mì / tinh bột / đường bột / cá bột …
▸
用法
bột mì / tinh bột / đường bột / cá bột …