tinh bột
発音
北部
/tïŋ˧˧ ɓo̰ʔt˨˩/
中部
/tïn˧˥ ɓo̰k˨˨/
南部
/tɨn˧˧ ɓok˨˩˨/
音声
でんぷん enstarch
名詞
でんぷん
starch
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
でんぷん
食材
Food & Dishes
多くの植物や一般的な食品に含まれる複合炭水化物。
vi Gạo và khoai tây là những thực phẩm chứa nhiều tinh bột.
ja 米とジャガイモはでんぷんを多く含む食品だ。
構成
tinh / bột / 精勃
▸
構成
tinh / bột / 精勃
漢字
音節対応から推定
代表候補
精勃
音節ごとの候補
tinh
精
bột
勃(𥹸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bột / đường bột / bó bột / lợn bột …
▸
類語
bột / đường bột / bó bột / lợn bột …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …